pus-forming bacteria
A doctor examines a slide containing pus-forming bacteria under a microscope.
Định nghĩa
Cụm danh từ: Vi khuẩn sinh mủ - Vi khuẩn gây mủ: "Pus-forming bacteria" dùng để chỉ các loại vi khuẩn có khả năng sản sinh ra mủ (pus) khi chúng xâm nhập và gây nhiễm trùng trong cơ thể. Mủ là chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh, thường chứa bạch cầu chết, vi khuẩn và mô hoại tử.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn sinh mủ thường được tìm thấy trong các vết thương bị nhiễm trùng.)
- (Bác sĩ đã kê thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn sinh mủ.)
- (Tụ cầu vàng là một loại vi khuẩn sinh mủ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pus-forming bacteria" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả tác nhân gây nhiễm trùng có mủ, như áp xe (abscess) hoặc viêm mủ (purulent inflammation).
- The abscess was caused by pus-forming bacteria entering through a cut. (Áp xe được gây ra bởi vi khuẩn sinh mủ xâm nhập qua một vết cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pus (n): mủ.
- The wound was filled with pus. (Vết thương đầy mủ.)
- Pus-forming (adj): có khả năng tạo mủ.
- This is a pus-forming infection. (Đây là một bệnh nhiễm trùng có khả năng tạo mủ.)
- Pyogenic bacteria (cụm danh từ): vi khuẩn sinh mủ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Pyogenic bacteria are responsible for many skin infections. (Vi khuẩn sinh mủ là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng da.)
Từ đồng nghĩa
- Pyogenic bacteria: vi khuẩn sinh mủ (thuật ngữ y khoa chính xác).
- Suppurative bacteria: vi khuẩn gây mủ.
- The wound showed signs of suppurative bacteria. (Vết thương có dấu hiệu của vi khuẩn gây mủ.)
Các cụm từ liên quan
- Pus production: sự sản sinh mủ.
- Pus production is a sign of bacterial infection. (Sự sản sinh mủ là dấu hiệu của nhiễm trùng do vi khuẩn.)
- Pus-forming infection: nhiễm trùng sinh mủ.
- The doctor treated the pus-forming infection with drainage and antibiotics. (Bác sĩ đã điều trị nhiễm trùng sinh mủ bằng cách dẫn lưu và kháng sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pus-forming bacteria".